Tab Custom
Dùng để tạo thuộc tính chung cho Part.
Cách thực hiện:
-
Nhập tên thuộc tính tại Property Name
-
Chọn kiểu dữ liệu tại Type
(Text / Number / Date / Yes or No) -
Nhập giá trị thủ công hoặc
-
Chọn giá trị tự động của SOLIDWORKS dạng:
SW-Tên thuộc tính@Tên file
Giá trị sau cùng sẽ hiển thị tại cột Evaluated Value.
Tab Configuration Specific
Dùng cho thuộc tính riêng theo từng cấu hình, ví dụ:
-
Khối lượng (Mass)
-
Quy cách thép
-
Kích thước biến đổi theo Configuration
Lưu ý quan trọng:
Nếu một thuộc tính tồn tại ở cả Custom và Configuration Specific,
SOLIDWORKS sẽ ưu tiên dữ liệu trong Configuration Specific.
Nội dung 3: Sử dụng Note để liên kết thuộc tính trong 2D Drawing

Sau khi hoàn tất khai báo thuộc tính cho 3D Part, bạn tiến hành tạo File 2D Drawing từ Part đó.

Khởi tạo Note trong Drawing
-
Vào Annotation → Note
-
Click vào vị trí cần hiển thị ghi chú trên bản vẽ
Bảng tùy chọn Note sẽ xuất hiện bên trái.

Liên kết Note với thuộc tính (Link to Property)
Trong hộp thoại Note:
-
Chọn Link to Property
Tại đây, bạn cần hiểu rõ các lựa chọn sau:

Use custom properties from
▪ Current Document
-
Lấy thuộc tính được tạo trực tiếp trong file Drawing
-
Không dùng thuộc tính từ 3D Part
▪ Model Found Here (quan trọng nhất)
-
Lấy thuộc tính từ file 3D Part hiển thị trong Drawing
-
Có 2 lựa chọn:
• Drawing view specified in Sheet Properties
→ Dùng hình chiếu mặc định của Sheet đầu tiên
• Selected component or other drawing view
→ Click trực tiếp vào hình chiếu của Part
→ SOLIDWORKS sẽ nhận diện đúng file Part
→ Hiển thị toàn bộ thuộc tính đã tạo trong Part

– Selected component or other drawing view: Ta sẽ chọn trực tiếp hình chiều được lấy của File 3D Part có thuộc tính muốn thể hiện bằng cách click vào hình chiều của Part, khi đó tại phần Selection, phần mềm sẽ chọn sang File 3D Part của hình chiếu và hiển thị các thuộc tính đã tạo ở môi trường Part.
- Selection: Hiển thị tên File dùng để lấy thuộc tính
- Property Name: List các thuộc tính được tạo và mặc định của phần mềm SOLIDWORKS

Như vậy, sau khi hoàn thành các bước như trên, chúng ta đã hiển thị được các thuộc tính của File 3D Part thông qua công cụ Note. Ngoài ra, công cụ Note vẫn còn rất nhiều ứng dụng hay khác như là hỗ trợ tạo Template, tạo thư viện Block,…. Chính vì thế, SSPACE sẽ hẹn các bạn ở các bài viết tiếp theo nhé!
Để xem thêm nhiều bài viết thú vị, bổ ích, Like và theo dõi Fanpage của SSPACE ngay hôm nay.
📌Tham khảo bài viết: ỨNG DỤNG LẬP TRÌNH NGÔN NGỮ VBA VÀO PHẦN MỀM SOLIDWORKS tại đây.
Ưu điểm
-
Quản lý tập trung bằng file *.txt hoặc .csv
-
Dùng chung cho nhiều file Part
-
Dễ chỉnh sửa, chuẩn hóa thuộc tính theo doanh nghiệp
Nhược điểm
-
Cần thời gian hiểu cấu trúc và logic thuộc tính
Thực tế sử dụng:
Phần lớn doanh nghiệp và người dùng chuyên nghiệp ưu tiên cách 2.
Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, SSPACE sử dụng Cách 1 để giúp bạn hiểu rõ bản chất liên kết Note – Property.
Nội dung 2: Khai báo thuộc tính trong môi trường 3D Part
Sau khi mở File Properties, cửa sổ Summary Information sẽ xuất hiện. Trong đó, 2 tab quan trọng nhất là:

Tab Custom
Dùng để tạo thuộc tính chung cho Part.
Cách thực hiện:
-
Nhập tên thuộc tính tại Property Name
-
Chọn kiểu dữ liệu tại Type
(Text / Number / Date / Yes or No) -
Nhập giá trị thủ công hoặc
-
Chọn giá trị tự động của SOLIDWORKS dạng:
SW-Tên thuộc tính@Tên file
Giá trị sau cùng sẽ hiển thị tại cột Evaluated Value.
Tab Configuration Specific
Dùng cho thuộc tính riêng theo từng cấu hình, ví dụ:
-
Khối lượng (Mass)
-
Quy cách thép
-
Kích thước biến đổi theo Configuration
Lưu ý quan trọng:
Nếu một thuộc tính tồn tại ở cả Custom và Configuration Specific,
SOLIDWORKS sẽ ưu tiên dữ liệu trong Configuration Specific.
Nội dung 3: Sử dụng Note để liên kết thuộc tính trong 2D Drawing

Sau khi hoàn tất khai báo thuộc tính cho 3D Part, bạn tiến hành tạo File 2D Drawing từ Part đó.

Khởi tạo Note trong Drawing
-
Vào Annotation → Note
-
Click vào vị trí cần hiển thị ghi chú trên bản vẽ
Bảng tùy chọn Note sẽ xuất hiện bên trái.

Liên kết Note với thuộc tính (Link to Property)
Trong hộp thoại Note:
-
Chọn Link to Property
Tại đây, bạn cần hiểu rõ các lựa chọn sau:

Use custom properties from
▪ Current Document
-
Lấy thuộc tính được tạo trực tiếp trong file Drawing
-
Không dùng thuộc tính từ 3D Part
▪ Model Found Here (quan trọng nhất)
-
Lấy thuộc tính từ file 3D Part hiển thị trong Drawing
-
Có 2 lựa chọn:
• Drawing view specified in Sheet Properties
→ Dùng hình chiếu mặc định của Sheet đầu tiên
• Selected component or other drawing view
→ Click trực tiếp vào hình chiếu của Part
→ SOLIDWORKS sẽ nhận diện đúng file Part
→ Hiển thị toàn bộ thuộc tính đã tạo trong Part

– Selected component or other drawing view: Ta sẽ chọn trực tiếp hình chiều được lấy của File 3D Part có thuộc tính muốn thể hiện bằng cách click vào hình chiều của Part, khi đó tại phần Selection, phần mềm sẽ chọn sang File 3D Part của hình chiếu và hiển thị các thuộc tính đã tạo ở môi trường Part.
- Selection: Hiển thị tên File dùng để lấy thuộc tính
- Property Name: List các thuộc tính được tạo và mặc định của phần mềm SOLIDWORKS

Như vậy, sau khi hoàn thành các bước như trên, chúng ta đã hiển thị được các thuộc tính của File 3D Part thông qua công cụ Note. Ngoài ra, công cụ Note vẫn còn rất nhiều ứng dụng hay khác như là hỗ trợ tạo Template, tạo thư viện Block,…. Chính vì thế, SSPACE sẽ hẹn các bạn ở các bài viết tiếp theo nhé!
Để xem thêm nhiều bài viết thú vị, bổ ích, Like và theo dõi Fanpage của SSPACE ngay hôm nay.
📌Tham khảo bài viết: ỨNG DỤNG LẬP TRÌNH NGÔN NGỮ VBA VÀO PHẦN MỀM SOLIDWORKS tại đây.
Ưu điểm
-
Tạo, chỉnh sửa thuộc tính nhanh
-
Thực hiện trực tiếp trong môi trường Part
-
Phù hợp khi xử lý file đơn lẻ
Nhược điểm
-
Chỉ áp dụng cho mỗi file riêng lẻ
-
Mở Part khác phải tạo lại từ đầu
-
Khó quản lý đồng bộ khi làm việc nhiều file
Cách 2: Tạo gián tiếp bằng Property Tab Builder

Truy cập:
-
SOLIDWORKS Tools → Property Tab Builder
-
Hoặc tìm “Property Tab Builder” trong hệ điều hành

Ưu điểm
-
Quản lý tập trung bằng file *.txt hoặc .csv
-
Dùng chung cho nhiều file Part
-
Dễ chỉnh sửa, chuẩn hóa thuộc tính theo doanh nghiệp
Nhược điểm
-
Cần thời gian hiểu cấu trúc và logic thuộc tính
Thực tế sử dụng:
Phần lớn doanh nghiệp và người dùng chuyên nghiệp ưu tiên cách 2.
Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, SSPACE sử dụng Cách 1 để giúp bạn hiểu rõ bản chất liên kết Note – Property.
Nội dung 2: Khai báo thuộc tính trong môi trường 3D Part
Sau khi mở File Properties, cửa sổ Summary Information sẽ xuất hiện. Trong đó, 2 tab quan trọng nhất là:

Tab Custom
Dùng để tạo thuộc tính chung cho Part.
Cách thực hiện:
-
Nhập tên thuộc tính tại Property Name
-
Chọn kiểu dữ liệu tại Type
(Text / Number / Date / Yes or No) -
Nhập giá trị thủ công hoặc
-
Chọn giá trị tự động của SOLIDWORKS dạng:
SW-Tên thuộc tính@Tên file
Giá trị sau cùng sẽ hiển thị tại cột Evaluated Value.
Tab Configuration Specific
Dùng cho thuộc tính riêng theo từng cấu hình, ví dụ:
-
Khối lượng (Mass)
-
Quy cách thép
-
Kích thước biến đổi theo Configuration
Lưu ý quan trọng:
Nếu một thuộc tính tồn tại ở cả Custom và Configuration Specific,
SOLIDWORKS sẽ ưu tiên dữ liệu trong Configuration Specific.
Nội dung 3: Sử dụng Note để liên kết thuộc tính trong 2D Drawing

Sau khi hoàn tất khai báo thuộc tính cho 3D Part, bạn tiến hành tạo File 2D Drawing từ Part đó.

Khởi tạo Note trong Drawing
-
Vào Annotation → Note
-
Click vào vị trí cần hiển thị ghi chú trên bản vẽ
Bảng tùy chọn Note sẽ xuất hiện bên trái.

Liên kết Note với thuộc tính (Link to Property)
Trong hộp thoại Note:
-
Chọn Link to Property
Tại đây, bạn cần hiểu rõ các lựa chọn sau:

Use custom properties from
▪ Current Document
-
Lấy thuộc tính được tạo trực tiếp trong file Drawing
-
Không dùng thuộc tính từ 3D Part
▪ Model Found Here (quan trọng nhất)
-
Lấy thuộc tính từ file 3D Part hiển thị trong Drawing
-
Có 2 lựa chọn:
• Drawing view specified in Sheet Properties
→ Dùng hình chiếu mặc định của Sheet đầu tiên
• Selected component or other drawing view
→ Click trực tiếp vào hình chiếu của Part
→ SOLIDWORKS sẽ nhận diện đúng file Part
→ Hiển thị toàn bộ thuộc tính đã tạo trong Part

– Selected component or other drawing view: Ta sẽ chọn trực tiếp hình chiều được lấy của File 3D Part có thuộc tính muốn thể hiện bằng cách click vào hình chiều của Part, khi đó tại phần Selection, phần mềm sẽ chọn sang File 3D Part của hình chiếu và hiển thị các thuộc tính đã tạo ở môi trường Part.
- Selection: Hiển thị tên File dùng để lấy thuộc tính
- Property Name: List các thuộc tính được tạo và mặc định của phần mềm SOLIDWORKS

Như vậy, sau khi hoàn thành các bước như trên, chúng ta đã hiển thị được các thuộc tính của File 3D Part thông qua công cụ Note. Ngoài ra, công cụ Note vẫn còn rất nhiều ứng dụng hay khác như là hỗ trợ tạo Template, tạo thư viện Block,…. Chính vì thế, SSPACE sẽ hẹn các bạn ở các bài viết tiếp theo nhé!
Để xem thêm nhiều bài viết thú vị, bổ ích, Like và theo dõi Fanpage của SSPACE ngay hôm nay.
📌Tham khảo bài viết: ỨNG DỤNG LẬP TRÌNH NGÔN NGỮ VBA VÀO PHẦN MỀM SOLIDWORKS tại đây.
Trong bản vẽ kỹ thuật 2D Drawing, việc thể hiện ghi chú (Note) là yếu tố bắt buộc nhằm giúp người đọc bản vẽ:
-
Hiểu đúng yêu cầu thiết kế
-
Gia công chính xác sản phẩm
-
Hạn chế sai sót trong sản xuất
Bên cạnh các ghi chú được nhập thủ công theo ý đồ người thiết kế, bản vẽ còn cần hiển thị các thuộc tính đặc trưng (Properties) của sản phẩm như: tên chi tiết, vật liệu, khối lượng, mã sản phẩm, tiêu chuẩn áp dụng…
Và chỉ với công cụ Note trong môi trường Drawing của SOLIDWORKS, chúng ta hoàn toàn có thể:
-
Ghi chú thủ công
-
Liên kết (Link) trực tiếp thuộc tính từ file 3D Part sang bản vẽ 2D
Trong bài viết này, SSPACE sẽ hướng dẫn bạn từng bước sử dụng Note để hiển thị thuộc tính 3D Part trong bản vẽ 2D, đúng chuẩn kỹ thuật và dễ quản lý.
HƯỚNG DẪN THỰC HIỆN
Trước khi sử dụng Note để link thuộc tính, bạn cần xác định rõ các thuộc tính cần hiển thị cho sản phẩm, ngoài những thuộc tính mặc định mà SOLIDWORKS đã cung cấp.
Nội dung 1: Tạo thuộc tính cho File 3D Part
SOLIDWORKS cho phép tạo thuộc tính cho 3D Part theo 2 cách:
Cách 1: Tạo trực tiếp bằng File Properties
Bạn mở File Properties (biểu tượng cạnh nút Options).

Ưu điểm
-
Tạo, chỉnh sửa thuộc tính nhanh
-
Thực hiện trực tiếp trong môi trường Part
-
Phù hợp khi xử lý file đơn lẻ
Nhược điểm
-
Chỉ áp dụng cho mỗi file riêng lẻ
-
Mở Part khác phải tạo lại từ đầu
-
Khó quản lý đồng bộ khi làm việc nhiều file
Cách 2: Tạo gián tiếp bằng Property Tab Builder

Truy cập:
-
SOLIDWORKS Tools → Property Tab Builder
-
Hoặc tìm “Property Tab Builder” trong hệ điều hành

Ưu điểm
-
Quản lý tập trung bằng file *.txt hoặc .csv
-
Dùng chung cho nhiều file Part
-
Dễ chỉnh sửa, chuẩn hóa thuộc tính theo doanh nghiệp
Nhược điểm
-
Cần thời gian hiểu cấu trúc và logic thuộc tính
Thực tế sử dụng:
Phần lớn doanh nghiệp và người dùng chuyên nghiệp ưu tiên cách 2.
Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, SSPACE sử dụng Cách 1 để giúp bạn hiểu rõ bản chất liên kết Note – Property.
Nội dung 2: Khai báo thuộc tính trong môi trường 3D Part
Sau khi mở File Properties, cửa sổ Summary Information sẽ xuất hiện. Trong đó, 2 tab quan trọng nhất là:

Tab Custom
Dùng để tạo thuộc tính chung cho Part.
Cách thực hiện:
-
Nhập tên thuộc tính tại Property Name
-
Chọn kiểu dữ liệu tại Type
(Text / Number / Date / Yes or No) -
Nhập giá trị thủ công hoặc
-
Chọn giá trị tự động của SOLIDWORKS dạng:
SW-Tên thuộc tính@Tên file
Giá trị sau cùng sẽ hiển thị tại cột Evaluated Value.
Tab Configuration Specific
Dùng cho thuộc tính riêng theo từng cấu hình, ví dụ:
-
Khối lượng (Mass)
-
Quy cách thép
-
Kích thước biến đổi theo Configuration
Lưu ý quan trọng:
Nếu một thuộc tính tồn tại ở cả Custom và Configuration Specific,
SOLIDWORKS sẽ ưu tiên dữ liệu trong Configuration Specific.
Nội dung 3: Sử dụng Note để liên kết thuộc tính trong 2D Drawing

Sau khi hoàn tất khai báo thuộc tính cho 3D Part, bạn tiến hành tạo File 2D Drawing từ Part đó.

Khởi tạo Note trong Drawing
-
Vào Annotation → Note
-
Click vào vị trí cần hiển thị ghi chú trên bản vẽ
Bảng tùy chọn Note sẽ xuất hiện bên trái.

Liên kết Note với thuộc tính (Link to Property)
Trong hộp thoại Note:
-
Chọn Link to Property
Tại đây, bạn cần hiểu rõ các lựa chọn sau:

Use custom properties from
▪ Current Document
-
Lấy thuộc tính được tạo trực tiếp trong file Drawing
-
Không dùng thuộc tính từ 3D Part
▪ Model Found Here (quan trọng nhất)
-
Lấy thuộc tính từ file 3D Part hiển thị trong Drawing
-
Có 2 lựa chọn:
• Drawing view specified in Sheet Properties
→ Dùng hình chiếu mặc định của Sheet đầu tiên
• Selected component or other drawing view
→ Click trực tiếp vào hình chiếu của Part
→ SOLIDWORKS sẽ nhận diện đúng file Part
→ Hiển thị toàn bộ thuộc tính đã tạo trong Part

– Selected component or other drawing view: Ta sẽ chọn trực tiếp hình chiều được lấy của File 3D Part có thuộc tính muốn thể hiện bằng cách click vào hình chiều của Part, khi đó tại phần Selection, phần mềm sẽ chọn sang File 3D Part của hình chiếu và hiển thị các thuộc tính đã tạo ở môi trường Part.
- Selection: Hiển thị tên File dùng để lấy thuộc tính
- Property Name: List các thuộc tính được tạo và mặc định của phần mềm SOLIDWORKS

Như vậy, sau khi hoàn thành các bước như trên, chúng ta đã hiển thị được các thuộc tính của File 3D Part thông qua công cụ Note. Ngoài ra, công cụ Note vẫn còn rất nhiều ứng dụng hay khác như là hỗ trợ tạo Template, tạo thư viện Block,…. Chính vì thế, SSPACE sẽ hẹn các bạn ở các bài viết tiếp theo nhé!
Để xem thêm nhiều bài viết thú vị, bổ ích, Like và theo dõi Fanpage của SSPACE ngay hôm nay.
📌Tham khảo bài viết: ỨNG DỤNG LẬP TRÌNH NGÔN NGỮ VBA VÀO PHẦN MỀM SOLIDWORKS tại đây.


